Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mô hình ngôn ngữ lớn" (1)

mô hình ngôn ngữ lớn
Tiếng Anh Cụm từlarge language model
Từ vựng của tôi
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Vietnam aims to master some Vietnamese large language models.

swap_horiz Từ liên quan "mô hình ngôn ngữ lớn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mô hình ngôn ngữ lớn" (1)

Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Vietnam aims to master some Vietnamese large language models.